national park service

national park service

The ranger from the National Park Service gives a talk about the giant sequoias.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan Công viên Quốc gia: "national park service" một cơ quan thuộc Bộ Nội vụ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý, bảo tồn vận hành hệ thống các công viên quốc gia, di tích lịch sử các khu bảo tồn thiên nhiên của quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Công viên Quốc gia duy trì hơn 400 địa điểm trên khắp nước Mỹ.)
  • (Các kiểm lâm viên từ Cơ quan Công viên Quốc gia hướng dẫn du khách qua Hẻm núi Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the national park service": làm việc cho Cơ quan Công viên Quốc gia.

    • She has been working for the national park service for ten years. ( ấy đã làm việc cho Cơ quan Công viên Quốc gia được mười năm.)
  • "to visit a national park service site": tham quan một địa điểm thuộc Cơ quan Công viên Quốc gia.

    • Our family loves to visit different national park service sites every summer. (Gia đình chúng tôi thích tham quan các địa điểm khác nhau của Cơ quan Công viên Quốc gia vào mỗi mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • National park (danh từ): công viên quốc giamột khu vực được bảo vệ bởi chính phủ.

    • Yellowstone was the first national park in the world. (Yellowstone công viên quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
  • Park ranger (danh từ): kiểm lâm viên – nhân viên của Cơ quan Công viên Quốc gia.

    • The park ranger gave us a tour of the forest. (Kiểm lâm viên đã dẫn chúng tôi tham quan khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agency: cơ quan (chỉ một tổ chức chính phủ).

    • The national park service is a federal agency. (Cơ quan Công viên Quốc gia một cơ quan liên bang.)
  • Bureau: cục, vụ (một đơn vị hành chính).

    • This bureau oversees all national parks. (Cục này giám sát tất cả các công viên quốc gia.)
Các cụm từ liên quan
  • National park service ranger: kiểm lâm viên của Cơ quan Công viên Quốc gia.

    • A national park service ranger explained the history of the monument. (Một kiểm lâm viên của Cơ quan Công viên Quốc gia đã giải thích lịch sử của tượng đài.)
  • National park service headquarters: trụ sở chính của Cơ quan Công viên Quốc gia.

    • The national park service headquarters is located in Washington, D.C. (Trụ sở chính của Cơ quan Công viên Quốc gia nằm ở Washington, D.C.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be under the national park service": thuộc quyền quản lý của Cơ quan Công viên Quốc gia.
    • This historic battlefield is under the national park service. (Chiến trường lịch sử này thuộc quyền quản lý của Cơ quan Công viên Quốc gia.)